minhthien2014
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1246
Điểm tối đa
1246
Phân tích điểm
AC
41 / 41
PYPY
98%
(980pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
TLE
8 / 10
PYPY
94%
(828pp)
WA
8 / 10
C++11
92%
(590pp)
WA
8 / 10
PY3
90%
(579pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
THT Bảng A (12240.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
(1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 400.0 / 400.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) | 320.0 / 400.0 |
| Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) | 640.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 640.0 / 800.0 |
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |