• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhthien2014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1246
Điểm tối đa 1246

Phân tích điểm

Dãy số
AC
5 / 5
PYPY
1200pp
100% (1200pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
PYPY
1000pp
98% (980pp)
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
TLE
8 / 10
PYPY
880pp
94% (828pp)
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
WA
8 / 10
C++11
640pp
92% (590pp)
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025)
WA
8 / 10
PY3
640pp
90% (579pp)
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
5 / 5
PY3
600pp
89% (532pp)
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
AC
10 / 10
PY3
600pp
87% (521pp)
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
600pp
85% (510pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

THT Bảng A (12240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 600.0 / 1000.0
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0
Dãy nhà 360.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 0.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 880.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 540.0 / 900.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 360.0 / 600.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Vẽ hình (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1100.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 0.0 / 800.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0

(1760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 320.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 640.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (1090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 640.0 / 800.0
Tháp Eiffel 450.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team