• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

mrsmacdinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1268
Điểm tối đa 1268

Phân tích điểm

Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội)
WA
17 / 20
C++20
1360pp
98% (1333pp)
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
4 / 5
C++20
1120pp
96% (1076pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Thử thách nhị phân
AC
100 / 100
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Trọng số khoản
WA
27 / 40
C++20
1013pp
90% (915pp)
Xâu chung lớn nhất
WA
9 / 10
C++20
990pp
89% (877pp)
Tích lớn nhất
WA
8 / 10
C++20
960pp
87% (833pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++20
900pp
85% (766pp)
Số lượng ước số
AC
10 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(8912.5 điểm)

Bài tập Điểm
Trọng số khoản 1012.5 / 1500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tìm chữ số 300.0 / 1500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 0.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Bội chung nhỏ nhất 0.0 / 2300.0
Tăng giảm 0.0 / 2200.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
Bảng con 0.0 / 1400.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT (2520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1120.0 / 1400.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (8920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1360.0 / 1500.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 700.0 / 1400.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 700.0 / 2000.0
Tích lớn nhất 960.0 / 1200.0
Bỏ phiếu 800.0 / 800.0
Xoá dòng 750.0 / 1500.0
Tìm số đặc biệt 560.0 / 800.0
Tặng quà 900.0 / 900.0
Xâu chung lớn nhất 990.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team