mt_chain
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(2058pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1633pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1412pp)
92%
(1291pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1265pp)
TLE
5 / 9
C++20
89%
(1181pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
C++20
83%
(1084pp)
(7233.0 điểm)
DHBB (984.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 810.0 / 900.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (476.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 76.9 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |