namnam1103
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(886pp)
AC
35 / 35
C++14
87%
(868pp)
AC
50 / 50
C++14
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(834pp)
(10460.0 điểm)
HSG THCS (5140.0 điểm)
Lập trình cơ bản (342.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 342.9 / 400.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
| Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 1000.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số (THTA KV Miền Trung 2023) | 1000.0 / 1000.0 |