nanidesuka
Phân tích điểm
TLE
154 / 200
C++17
100%
(1771pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1615pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1444pp)
AC
100 / 100
C++17
81%
(1303pp)
AC
21 / 21
C++17
74%
(1029pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(531pp)
AC
40 / 40
C++17
63%
(504pp)
Training (17657.5 điểm)
HSG THPT (3200.0 điểm)
Happy School (550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật 2 | 250.0 / |
Số lẻ loi 1 | 100.0 / |
Số lẻ loi 2 | 200.0 / |
vn.spoj (2600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật 0 1 | 1700.0 / |
Cách nhiệt | 300.0 / |
Bậc thang | 300.0 / |
Cây khung nhỏ nhất | 300.0 / |
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 300.0 / |
Tần suất (OLP 11 - 2018) | 300.0 / |
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) | 300.0 / |
COCI (450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng xor của đường đi | 450.0 / |
CEOI (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phân tích đối xứng | 300.0 / |
DHBB (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 200.0 / |
Số X | 1500.0 / |
Okabe and El Psy Kongroo | 300.0 / |
Training Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
contest (4290.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm dãy K phần tử | 500.0 / |
Tăng Giảm | 300.0 / |
Đếm tập hợp | 300.0 / |
Hiếu và bản đồ kho báu | 400.0 / |
Làm (việc) nước | 800.0 / |
Xe đồ chơi | 800.0 / |
Đạp xe | 1200.0 / |
GSPVHCUTE (1823.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực | 70.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc | 60.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội | 70.0 / |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 300.0 / |
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 300.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (347.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Body Samsung | 100.0 / |
ngôn ngữ học | 1.0 / |
từ tháng tư tới tháng tư | 50.0 / |
không có bài | 100.0 / |
Gọi vốn giả cầy | 100.0 / |
Giấc mơ | 1.0 / |