ndbao
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1439
Điểm tối đa
1439
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1175pp)
WA
10 / 12
C++11
87%
(940pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(851pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(750pp)
(6426.7 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 450.0 / 500.0 |
CSES (2083.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 0.0 / 900.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1083.3 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần nhỏ nhất | 400.0 / 400.0 |