• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ndbao

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1439
Điểm tối đa 1439

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt
AC
100 / 100
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
98% (1568pp)
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++14
1600pp
96% (1537pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++11
1500pp
94% (1412pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
90% (1175pp)
Đếm cặp
AC
100 / 100
C++11
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
WA
10 / 12
C++11
1083pp
87% (940pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++17
1000pp
85% (851pp)
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(6426.7 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
KT Số nguyên tố 540.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Số tận cùng 366.7 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 864.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 36.0 / 900.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 840.0 / 1500.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 360.0 / 1800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0

CSES (2083.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 0.0 / 900.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1083.3 / 1300.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team