ndtnndtntik243006
Phân tích điểm
RTE
12 / 20
C++14
94%
(1073pp)
AC
2 / 2
C++14
90%
(904pp)
AC
13 / 13
C++14
89%
(886pp)
AC
6 / 6
C++14
87%
(868pp)
WA
3 / 7
C++14
85%
(839pp)
AC
2 / 2
C++14
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 480.0 / 600.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
(7920.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chất lượng dịch vụ | 200.0 / 2000.0 |
DHBB (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gộp dãy toàn số 1 | 880.0 / 1100.0 |