ngmtuan
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1541
Điểm tối đa
1788
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2058pp)
TLE
99 / 100
C++20
96%
(1902pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1752pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
AC
700 / 700
C++20
83%
(1584pp)
(13400.0 điểm)
Practice VOI (20085.0 điểm)
CSES (45200.0 điểm)
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua hàng (DHBB 2021) | 600.0 / 2000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (17784.0 điểm)
THT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| THTBTQ22 Số chính phương | 1080.0 / 1800.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Đánh dấu bảng | 1120.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |