ngohung810it
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
100%
(1300pp)
AC
21 / 21
C++14
98%
(1274pp)
WA
37 / 50
C++14
94%
(975pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(830pp)
AC
7 / 7
C++14
90%
(723pp)
TLE
20 / 40
C++14
89%
(664pp)
TLE
7 / 10
JAVA
87%
(547pp)
AC
10 / 10
JAVA
85%
(510pp)
WA
6 / 10
C++14
83%
(500pp)
(5902.0 điểm)
HSG THCS (1230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 600.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |