ngtmanh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1309
Điểm tối đa
1355
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
TLE
99 / 100
C++20
98%
(1940pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1752pp)
AC
350 / 350
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(12000.0 điểm)
DHBB (2240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gói dịch vụ | 840.0 / 1200.0 |
| Xâu nhị phân 2 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Xóa số #2 | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 600.0 / 600.0 |
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
CSES (19065.4 điểm)
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) | 1100.0 / 1100.0 |