ngutin1
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
WA
88 / 100
C++17
85%
(1348pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1251pp)
DHBB (9035.0 điểm)
(14510.0 điểm)
HSG THCS (2475.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 275.0 / 500.0 |
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Cặp số "hàng xóm" | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (11000.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Special Number | 0.0 / 1900.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (2934.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1350.0 / 1500.0 |
| DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 0.0 / 1800.0 |
| CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1584.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 1900.0 / 1900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |