nguyen2nghin9
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(542pp)
TLE
5 / 10
C++20
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(434pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(425pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(417pp)
(3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm số chính phương | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số đặc biệt | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm nguyên âm | 500.0 / 500.0 |
| Bữa Ăn | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) | 600.0 / 1200.0 |
| Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1000.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ | 600.0 / 600.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1300.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |