nguyenbuiminhhuy
Phân tích điểm
AC
50 / 50
SCAT
100%
(400pp)
AC
2 / 2
SCAT
98%
(392pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(282pp)
AC
50 / 50
SCAT
92%
(277pp)
TLE
3 / 10
SCAT
90%
(244pp)
AC
7 / 7
SCAT
89%
(177pp)
WA
2 / 6
SCAT
85%
(142pp)
WA
2 / 5
SCAT
83%
(133pp)
(520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Ký tự mới | 0.0 / 200.0 |
| Max 3 số | 160.0 / 400.0 |
| Số trận đấu | 160.0 / 400.0 |
DHBB (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tứ diện | 80.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1136.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 166.7 / 500.0 |
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 270.0 / 900.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (744.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình | 44.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 200.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |