nguyenchiminh990
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(797pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(781pp)
(4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Fibo cơ bản | 600.0 / 1200.0 |
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| Đếm cặp | 1100.0 / 1100.0 |
| Phân tích | 800.0 / 800.0 |
| Tổng các ước | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số #5 | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số có tổng nhỏ hơn k | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Gray Code | Mã Gray | 900.0 / 900.0 |
THT (660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Minecraft | 660.0 / 1100.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |