nguyenhathu6a9
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
TLE
41 / 50
C++20
94%
(1235pp)
AC
100 / 100
PYPY
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
(11412.0 điểm)
USACO (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Practice VOI (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 120.0 / 1600.0 |
| Ẩm thực (Trại hè MB 2019) | 420.0 / 1400.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 90.0 / 1800.0 |
CSES (1756.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Permutations | Hoán vị | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Permutations II | Hoán vị II | 956.5 / 2200.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cổ phiếu VNI | 1400.0 / 1400.0 |