nguyenmanhtuan22007
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1095
Điểm tối đa
1222
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1568pp)
TLE
68 / 100
C++14
89%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1361pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(1251pp)
(37302.0 điểm)
DHBB (12195.0 điểm)
vn.spoj (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
| ZABAVA | 1700.0 / 1700.0 |
HSG THCS (8785.7 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| FACTORIZE 1 | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (4525.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 1400.0 / 1400.0 |
| Số dư | 425.0 / 1700.0 |
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (472.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vấn đề 2^k | 52.9 / 900.0 |
| UCLN với N | 420.0 / 1000.0 |
Free Contest (5180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
| LOCK | 480.0 / 600.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (6700.0 điểm)
HSG THPT (1730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 630.0 / 2100.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Xếp bì thư | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |