nguyenmautansang
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
1155
Điểm tối đa
1508
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2156pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1977pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
21 / 21
C++20
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(11983.6 điểm)
DHBB (5455.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1615.0 / 1900.0 |
| Mật khẩu (DHBB CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| Số zero tận cùng | 540.0 / 1800.0 |
| Trie - PREFIX | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (8130.0 điểm)
CSES (4233.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II | 2100.0 / 2100.0 |
| CSES - Convex Hull | Bao lồi | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 533.3 / 2400.0 |