• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyennguyen_00

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
AC
15 / 15
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Chia K
AC
20 / 20
PY3
1300pp
94% (1224pp)
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
AC
20 / 20
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Xem phim
AC
100 / 100
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
AC
15 / 15
PY3
1100pp
89% (974pp)
Tìm kiếm trên mảng
AC
10 / 10
C++17
1100pp
87% (955pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++17
1100pp
85% (936pp)
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Đổi thời gian 300.0 / 300.0

(12500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0
Chia vở 300.0 / 300.0
Trộn mảng 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 900.0 / 1800.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (6809.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Cặp số có tổng bằng k 9.0 / 900.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Loại bỏ x 500.0 / 500.0

HSG THPT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xem phim 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (16658.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 558.824 / 1000.0
Bài 1: Quà tặng hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team