nguyensyductri
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
468
Điểm tối đa
468
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
14 / 14
C++14
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++14
94%
(1600pp)
AC
39 / 39
C++14
92%
(1568pp)
AC
11 / 11
C++14
90%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1389pp)
AC
6 / 6
C++14
85%
(1361pp)
AC
4 / 4
C++14
83%
(1334pp)
DHBB (3260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 960.0 / 1200.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
(8100.0 điểm)
HSG THCS (6000.0 điểm)
HSG THPT (6000.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
CSES (59100.0 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |