• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyensyductri

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 468
Điểm tối đa 468

Phân tích điểm

CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++14
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
AC
14 / 14
C++14
1800pp
98% (1764pp)
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++14
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++14
1700pp
92% (1568pp)
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới
AC
11 / 11
C++14
1700pp
90% (1537pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++14
1600pp
89% (1417pp)
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++14
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số
AC
6 / 6
C++14
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Counting Towers | Đếm tháp
AC
4 / 4
C++14
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

DHBB (3260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 960.0 / 1200.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

(8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0

HSG THPT (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1300.0 / 1300.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 900.0 / 900.0

CSES (59100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Common Subsequence | Dãy con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới 1700.0 / 1700.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

THT (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 1800.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
H - Hai lần trung vị (GL THT 23/24) 0.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team