nguyentam081008
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
1000 / 1000
C++14
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1446pp)
AC
16 / 16
C++14
89%
(1329pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1191pp)
AC
2 / 2
C++14
83%
(1167pp)
(8556.0 điểm)
DHBB (10000.0 điểm)
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (32000.0 điểm)
OLP MT&TN (9228.0 điểm)
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Comment ça va ? | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
USACO (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 US Open Contest, Silver, Milk Sum | 1600.0 / 1600.0 |