nguyentienthanh
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1447
Điểm tối đa
1613
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1334pp)
DHBB (7500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi dãy | 1900.0 / 1900.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 2000.0 / 2000.0 |
| Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) | 2200.0 / 2200.0 |
(5310.4 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (690.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) | 690.0 / 2300.0 |