• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyentuanhung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1224
Điểm tối đa 1224

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++17
3233pp
100% (3233pp)
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026)
AC
50 / 50
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026)
AC
71 / 71
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026)
AC
30 / 30
C++03
1300pp
90% (1175pp)
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026)
TLE
14 / 20
C++03
1120pp
89% (992pp)
Quà tặng
AC
40 / 40
C++17
1100pp
87% (955pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++17
1100pp
85% (936pp)
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(5570.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Đếm cặp 100.0 / 100.0
Coin flipping 320.0 / 800.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 0.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 0.0 / 800.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0

DHBB (3233.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

HSG THCS (14969.9 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1083.333 / 1300.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 800.0 / 800.0
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1600.0 / 1600.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1045.0 / 1100.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.5 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 123.1 / 400.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (5075.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 800.0 / 1200.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 675.0 / 1500.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0

C++ Cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD lớn nhất 800.0 / 800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14570.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026) 640.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 910.0 / 1300.0
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1120.0 / 1600.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 0.0 / 1300.0
Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 0.0 / 1400.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team