nhhpbc7a1
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1031
Điểm tối đa
1549
Phân tích điểm
TLE
190 / 200
C++11
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1825pp)
AC
19 / 19
C++11
92%
(1660pp)
AC
39 / 39
C++11
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1334pp)
(32733.8 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (5895.0 điểm)
HSG THCS (5800.0 điểm)
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp diêm | 0.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (8970.0 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
Practice VOI (6600.0 điểm)
IOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2013 - Dreaming | 100.0 / 2000.0 |