• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nhphong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 805
Điểm tối đa 805

Phân tích điểm

DIFFMAX
AC
20 / 20
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Bình phương (THTB TQ 2017)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
96% (1441pp)
Tăng Giảm
AC
15 / 15
C++17
1400pp
94% (1318pp)
RICEATM
AC
20 / 20
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Sắp xếp (THTB TQ 2021)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
90% (1265pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Chỉ số UQ
AC
10 / 10
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Từ điển (THTB TQ 2014)
WA
155 / 200
C++17
1316pp
85% (1119pp)
Hàm số (HSG10v2-2022)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(15515.8 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Từ điển (THTB TQ 2014) 1315.8 / 1700.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0

Practice VOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 600.0 / 1800.0

Happy School (652.9 điểm)

Bài tập Điểm
Vấn đề 2^k 652.9 / 900.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

HSG THCS (2921.2 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1152.0 / 1600.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 369.2 / 1600.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

THT (4240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 540.0 / 1800.0
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 0.0 / 1900.0
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1600.0

Trại hè MT&TN (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 1400.0 / 1400.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team