nhphong
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
805
Điểm tối đa
805
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
WA
155 / 200
C++17
85%
(1119pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1084pp)
(15515.8 điểm)
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 600.0 / 1800.0 |
Happy School (652.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vấn đề 2^k | 652.9 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2921.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1152.0 / 1600.0 |
| Bài khó (THT B&C TQ 2021) | 369.2 / 1600.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (4240.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |