• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nhuquynhff

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II
AC
6 / 6
C++20
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
AC
20 / 20
C++20
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Investigation | Nghiên cứu
AC
10 / 10
C++20
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++20
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất
AC
21 / 21
C++20
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi
AC
14 / 14
C++20
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết
AC
5 / 5
C++20
1500pp
87% (1302pp)
coin34
RTE
8 / 10
C++20
1440pp
85% (1225pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(26742.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Chuyến đi dã ngoại 360.0 / 900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 900.0 / 1800.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
golds 800.0 / 1600.0
coin34 1440.0 / 1800.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
minict12 1300.0 / 1300.0
dist 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 742.0 / 1400.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bộ số tần suất 1000.0 / 1000.0
Project Rescue 1000.0 / 1000.0

CSES (38483.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 650.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1285.714 / 1500.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 425.0 / 1700.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 1023.077 / 1900.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 1800.0 / 1800.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà 0.0 / 1900.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

DHBB (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team