nhutran
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
822
Điểm tối đa
822
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
92%
(830pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(723pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(521pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(340pp)
WA
26 / 101
C++17
83%
(322pp)
(2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| a cộng b | 900.0 / 900.0 |
| Ký tự cũ | 200.0 / 200.0 |
| Bảng nhân | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| San nước cam | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đế chế | 1600.0 / 1600.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đẹp | 600.0 / 1000.0 |
LQDOJ Cup (386.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO | 386.1 / 1500.0 |