normankr07
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++14
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1345pp)
AC
25 / 25
C++14
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1152pp)
TLE
35 / 50
C++14
87%
(912pp)
AC
13 / 13
C++14
85%
(851pp)
AC
18 / 18
C++14
83%
(834pp)
(5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản khó) | 1300.0 / 1300.0 |
| Trọng số khoản | 1500.0 / 1500.0 |
| Pha rượu | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Chặt đa | 480.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apartments | Căn hộ | 1000.0 / 1000.0 |