npmquan2008
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1354
Điểm tối đa
1526
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(2058pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1921pp)
TLE
41 / 50
C++20
94%
(1852pp)
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1717pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1563pp)
TLE
98 / 100
C++14
85%
(1493pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1334pp)
(18368.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (16423.0 điểm)
Practice VOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 800.0 / 1600.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |