npmquan2008
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++14
100%
(1700pp)
AC
40 / 40
C++14
95%
(1615pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1534pp)
AC
100 / 100
C++20
86%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
77%
(1238pp)
WA
12 / 14
C++20
74%
(1134pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(908pp)
AC
18 / 18
C++14
63%
(756pp)
contest (3072.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu Đẹp | 100.0 / 100.0 |
OR | 260.0 / 1300.0 |
MAXGCD | 612.0 / 1800.0 |
Ba Điểm | 800.0 / 800.0 |
Dãy con Fibonacci | 400.0 / 400.0 |
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
CPP Advanced 01 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
CSES (3942.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Towers | Tòa tháp | 1200.0 / 1200.0 |
CSES - Projects | Dự án | 1542.857 / 1800.0 |
CSES - Playlist | Danh sách phát | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (4200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số zero tận cùng | 500.0 / 500.0 |
Hội chợ | 500.0 / 500.0 |
Thanh toán | 600.0 / 600.0 |
Quan hệ họ hàng | 500.0 / 500.0 |
Tiền thưởng | 400.0 / 400.0 |
Số chính phương (DHBB CT) | 1700.0 / 1700.0 |
hermann01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / 100.0 |
Biến đổi số | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / 200.0 |
Số chính phương (HSG12'18-19) | 300.0 / 300.0 |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / 300.0 |
Khác (1275.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
fraction | 1275.0 / 1700.0 |
Olympic 30/4 (3300.0 điểm)
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia kẹo | 200.0 / 400.0 |
Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1700.0 / 1700.0 |
THT (3700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / 800.0 |
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1300.0 / 1300.0 |
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1600.0 / 1600.0 |