nqhuy1504
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1569
Điểm tối đa
1569
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
RTE
70 / 100
C++20
96%
(1546pp)
AC
4 / 4
C++20
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(28410.0 điểm)
DHBB (7935.0 điểm)
HSG THCS (9360.0 điểm)
Happy School (2344.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1144.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1120.0 / 1600.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (10069.4 điểm)
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
THT (4870.0 điểm)
HSG THPT (2810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1610.0 / 2300.0 |
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (3364.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt #2 | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số có tổng lớn hơn k | 864.0 / 1200.0 |
| Đưa về 0 | 700.0 / 700.0 |
| DSA03005 | 0.0 / 800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |