• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nxthinh2k9

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đón giáng sinh
AC
20 / 20
C++20
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Intersection Points | Giao điểm
AC
5 / 5
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++20
1600pp
94% (1506pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Số đường đi ngắn nhất
AC
40 / 40
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Số chính phương (DHBB CT)
AC
25 / 25
C++20
1400pp
89% (1240pp)
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
USACO 2012 - Bookshelf (Silver)
AC
100 / 100
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây
AC
17 / 17
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(8285.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ dự tiệc 1105.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Dãy con chung hoán vị 1080.0 / 1800.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (1530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Đua Robot 900.0 / 1100.0

DHBB (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 1800.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0
USACO 2012 - Cow IDs 0.0 / 1500.0

CSES (8783.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1283.3 / 1400.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Intersection Points | Giao điểm 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team