phamm
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
886
Điểm tối đa
1754
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
14 / 14
C++11
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(29088.0 điểm)
DHBB (44300.9 điểm)
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (30345.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 500.0 / 2000.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY GAME | 600.0 / 600.0 |
| PLUSS | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (7410.0 điểm)
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (2560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1260.0 / 1800.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |