• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phanhaiphongttbh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
WA
9 / 10
SCAT
1260pp
100% (1260pp)
Thời điểm đẹp
AC
5 / 5
SCAT
1200pp
98% (1176pp)
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023)
WA
8 / 10
PY3
1120pp
96% (1076pp)
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
4 / 5
PY3
1120pp
94% (1054pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
90% (904pp)
Dãy chia hết
AC
10 / 10
SCAT
1000pp
89% (886pp)
Rút thẻ
AC
10 / 10
PY3
1000pp
87% (868pp)
Đếm cặp
AC
100 / 100
PY3
900pp
85% (766pp)
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 200.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0

HSG THCS (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0

THT Bảng A (16490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Số dư lớn nhất 600.0 / 600.0
FiFa 600.0 / 600.0
Tổng của bội 700.0 / 700.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1260.0 / 1400.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 800.0 / 800.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 1100.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 330.0 / 1100.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Thời điểm đẹp 1200.0 / 1200.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0

THT (8960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1120.0 / 1400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 600.0 / 1200.0
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1120.0 / 1400.0
Xây dựng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 520.0 / 1300.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

CSES (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team