phanhaiphongttbh
Phân tích điểm
WA
9 / 10
SCAT
100%
(1260pp)
AC
5 / 5
SCAT
98%
(1176pp)
WA
8 / 10
PY3
96%
(1076pp)
TLE
4 / 5
PY3
94%
(1054pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
SCAT
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(2700.0 điểm)
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (16490.0 điểm)
THT (8960.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |