phillipstz3012
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1014
Điểm tối đa
1242
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
TLE
98 / 100
C++14
96%
(1686pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1417pp)
WA
68 / 100
C++14
87%
(1358pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1167pp)
(9500.0 điểm)
Free Contest (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (5655.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu nhị phân | 900.0 / 900.0 |
| Xâu nhị phân 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| FIB3 | 1600.0 / 1600.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1755.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
CSES (5900.0 điểm)
LQDOJ Cup (11151.0 điểm)
HSG THPT (63.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 63.0 / 2100.0 |