phuleethanh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1562
Điểm tối đa
1811
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1600pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1129pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(1021pp)
HSG THCS (6300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị trung bình | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm ô chứa x | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (7150.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (5088.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 888.8 / 900.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 1500.0 / 1500.0 |