• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ptmthu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xóa số
TLE
83 / 100
C++20
1494pp
100% (1494pp)
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
98% (980pp)
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024)
AC
100 / 100
C++20
900pp
96% (864pp)
Tạo mật khẩu
AC
100 / 100
C++20
600pp
94% (565pp)
Đếm ước lẻ
TLE
3 / 5
SCAT
600pp
92% (553pp)
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
AC
100 / 100
SCAT
500pp
90% (452pp)
Quy luật dãy số 01
TLE
3 / 7
SCAT
386pp
89% (342pp)
Tổng bội số
TLE
3 / 5
SCAT
360pp
87% (313pp)
Chia táo
AC
5 / 5
SCAT
300pp
85% (255pp)
Số bé nhất trong 3 số
AC
100 / 100
SCAT
300pp
83% (250pp)
Tải thêm...

(120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Fibo đầu tiên 120.0 / 400.0

THT Bảng A (2605.7 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 385.7 / 900.0
Chia táo 2 160.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 700.0
Tổng bội số 360.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 600.0 / 1000.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Chu vi, diện tích HCN 200.0 / 300.0

Lập trình Python (860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 180.0 / 300.0
Tường gạch 180.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0

LOP 10 CƠ BẢN (2094.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0
Xóa số 1494.0 / 1800.0

HSG THCS (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team