ptmthu
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(980pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(864pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(565pp)
TLE
3 / 5
SCAT
92%
(553pp)
AC
100 / 100
SCAT
90%
(452pp)
TLE
3 / 7
SCAT
89%
(342pp)
TLE
3 / 5
SCAT
87%
(313pp)
AC
100 / 100
SCAT
83%
(250pp)
(120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Fibo đầu tiên | 120.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2605.7 điểm)
Lập trình Python (860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 180.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số bé nhất | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (2094.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 1494.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |