quangphanluong0410
Phân tích điểm
WA
9 / 10
C++17
100%
(810pp)
WA
4 / 5
C++17
98%
(706pp)
TLE
6 / 9
C++17
96%
(640pp)
TLE
4 / 5
C++17
94%
(602pp)
RTE
7 / 10
C++17
92%
(581pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(542pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(434pp)
WA
48 / 50
C++17
85%
(408pp)
AC
6 / 6
C++17
83%
(333pp)
(4670.0 điểm)
vn.spoj (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
HSG THCS (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 810.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 630.0 / 900.0 |
THT Bảng A (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 180.0 / 300.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 200.0 / 400.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
CSES (257.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 257.1 / 400.0 |
HSG THPT (610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số | 210.0 / 1400.0 |