quochuong2006
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
932
Điểm tối đa
1140
Phân tích điểm
TLE
15 / 20
PAS
100%
(900pp)
AC
16 / 16
PAS
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PAS
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(461pp)
WA
10 / 20
PAS
90%
(452pp)
AC
6 / 6
PAS
87%
(347pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PAS
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
(2460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhỏ hơn | 360.0 / 900.0 |
| Đếm dấu cách | 400.0 / 400.0 |
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Biến đổi số | 900.0 / 900.0 |
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 500.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
Happy School (1060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 660.0 / 1200.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |