quyntp
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
837
Điểm tối đa
837
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(800pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(490pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(376pp)
AC
5 / 5
C++17
90%
(362pp)
WA
2 / 10
C++17
87%
(104pp)
WA
2 / 10
C++17
85%
(102pp)
(1765.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Tổng lẻ | 500.0 / 500.0 |
| Tổng dương | 400.0 / 400.0 |
| Tính trung bình cộng | 120.0 / 600.0 |
| square number | 120.0 / 600.0 |
| Số hữu tỉ | 225.0 / 1500.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1200.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500.0 / 500.0 |