rubikshieu
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1128
Điểm tối đa
1331
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1300pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1078pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(960pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(753pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(553pp)
AC
8 / 8
C++17
90%
(542pp)
AC
4 / 4
C++17
89%
(354pp)
RTE
1 / 30
C++17
85%
(40pp)
(2500.0 điểm)
Happy School (2146.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những đường thẳng | 46.7 / 1400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |