shinooz_2high
Phân tích điểm
TLE
12 / 14
PY3
100%
(1114pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(354pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
(2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 900.0 / 900.0 |
| Chuẩn hóa tên riêng | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1114.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.286 / 1300.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |