• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

teocs

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1304
Điểm tối đa 1452

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Đếm xâu con chung
AC
100 / 100
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Đếm chuỗi
AC
20 / 20
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Bắn bóng
AC
20 / 20
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Tổng Fibonaci
AC
10 / 10
C++14
1400pp
90% (1265pp)
Chia K
AC
15 / 15
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
87% (1129pp)
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
85% (1106pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
PY3
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(11632.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tổng số ước các ước 160.0 / 1600.0
Số chia hết cho 30 72.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Tích 800.0 / 800.0
Bắn bóng 1400.0 / 1400.0
Đếm chuỗi 1400.0 / 1400.0

DHBB (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (10470.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 770.0 / 1100.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

Free Contest (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
LOCK 300.0 / 600.0
EVENPAL 400.0 / 800.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT Bảng A (14250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Chậm mà chắc 500.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 0.0 / 1200.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 1100.0
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Chia kẹo 3 400.0 / 500.0
Tổng hai dãy 880.0 / 1100.0

Cánh diều (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

THT (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 0.0 / 1400.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 1500.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 600.0
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1200.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team