• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

testsl

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
PY3
950pp
100% (950pp)
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
PY3
900pp
98% (882pp)
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
PY3
900pp
96% (864pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
PY3
800pp
90% (723pp)
Tổng dương
AC
5 / 5
PY3
400pp
89% (354pp)
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
PY3
400pp
87% (347pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
TLE
3 / 10
PY3
390pp
85% (332pp)
Số có 3 chữ số
AC
5 / 5
PY3
300pp
83% (250pp)
Tải thêm...

(3350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
sumarr 300.0 / 300.0

Olympic 30/4 (390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 390.0 / 1300.0

OLP MT&TN (4096.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 196.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team