thang123
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1600pp)
AC
25 / 25
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
PYPY
96%
(1249pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1224pp)
AC
8 / 8
C++20
92%
(1107pp)
AC
12 / 12
PY3
89%
(886pp)
AC
9 / 9
PYPY
87%
(868pp)
AC
12 / 12
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Tổng ước | 600.0 / 600.0 |
| [Hàm] - Con số | 400.0 / 400.0 |
(9800.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (7616.0 điểm)
HSG THCS (2260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 1200.0 / 900.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 160.0 / 1600.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách | 400.0 / 400.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học toán | 650.0 / 1300.0 |
| Bài dễ | 900.0 / 900.0 |