thanha
Phân tích điểm
WA
9 / 10
C++17
100%
(720pp)
AC
5 / 5
C++14
98%
(588pp)
AC
10 / 10
C++03
96%
(576pp)
AC
100 / 100
C++03
94%
(471pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(452pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(340pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(333pp)
(1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 400.0 / 400.0 |
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
| Ước số của n | 600.0 / 600.0 |
| Mua xăng | 160.0 / 600.0 |
| Tích Hai Số | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 720.0 / 800.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Tách lẻ | 400.0 / 400.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
| Thời gian | 500.0 / 500.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |