thanhdat28
Phân tích điểm
TLE
14 / 20
C++17
100%
(1260pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(784pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(672pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(565pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(553pp)
AC
5 / 5
C++17
90%
(452pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(443pp)
WA
4 / 20
C++17
85%
(357pp)
(3166.7 điểm)
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối | 200.0 / 200.0 |
THT (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1260.0 / 1900.0 |
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 420.0 / 1700.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố lớn nhất | 600.0 / 600.0 |
| Chữ số tận cùng #2 | 300.0 / 600.0 |
| Lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai phân số | 500.0 / 500.0 |