thanhhang12
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(900pp)
TLE
6 / 11
PAS
98%
(748pp)
AC
5 / 5
PAS
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PAS
94%
(471pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(461pp)
WA
8 / 10
PAS
90%
(362pp)
TLE
25 / 100
PAS
89%
(288pp)
IR
2 / 10
PAS
87%
(156pp)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 400.0 / 500.0 |
(2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số của n | 600.0 / 600.0 |
| Có phải số Fibo? | 900.0 / 900.0 |
| Số may mắn | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1268.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 180.0 / 900.0 |
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 325.0 / 1300.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.6 / 1400.0 |