thcsngocluong
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++03
100%
(1100pp)
AC
9 / 9
C++03
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++03
96%
(960pp)
AC
20 / 20
C++03
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++03
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++03
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++03
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++03
87%
(868pp)
AC
12 / 12
C++03
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++03
83%
(750pp)
(8900.0 điểm)
HSG THCS (1757.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 157.1 / 1100.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 0.0 / 600.0 |
| Điểm thưởng | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
CSES (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Movie Festival | Lễ hội phim | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (8200.0 điểm)
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |