thienbao1602
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1917
Điểm tối đa
1917
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1501pp)
(38532.0 điểm)
HSG THPT (13800.0 điểm)
DHBB (13425.0 điểm)
Practice VOI (5275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình | 975.0 / 1300.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Tô màu | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (13737.3 điểm)
OLP MT&TN (16800.0 điểm)
CSES (7200.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (32680.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |